Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
珍スポット
[Trân]
ちんスポット
🔊
Danh từ chung
điểm tham quan kỳ lạ
Hán tự
珍
Trân
hiếm; tò mò; lạ