珍しもの [Trân]

珍し物 [Trân Vật]

めずらしもの
めずらしもん – 珍し物

Danh từ chung

vật phẩm hiếm; vật phẩm lạ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この古銭こせんは、とてもめずらしいものです。
Đồng xu cổ này rất hiếm.
あなたにめずらしいものをたくさんおみせしましょう。
Tôi sẽ cho bạn xem nhiều thứ lạ lùng.
宇宙うちゅう旅行りょこうはそのうちめずらしくないものになるだろう。
Du lịch vũ trụ sẽ sớm trở nên không còn là điều hiếm có.