Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
王牌
[Vương Bài]
ワンパイ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Mạt chược
tường chết
Hán tự
王
Vương
vua; cai trị; đại gia
牌
Bài
nhãn; biển hiệu; huy chương; quân bài mạt chược