Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
王水
[Vương Thủy]
おうすい
🔊
Danh từ chung
aqua regia
Hán tự
王
Vương
vua; cai trị; đại gia
水
Thủy
nước