1. Thông tin cơ bản
- Từ: 王朝
- Cách đọc: おうちょう
- Loại từ: Danh từ
- Hán Việt: Vương triều
- Kanji: 王(vua)+ 朝(triều, triều đình/buổi sớm)
- Nghĩa khái quát: Vương triều, triều đại do một dòng vua cai trị
- Cụm thường gặp: ○○王朝, 王朝文化, 王朝時代, 王朝交代, 王朝の興亡
2. Ý nghĩa chính
- Vương triều/triều đại: thể chế do một dòng vua liên tiếp nắm quyền. Ví dụ: 唐王朝, 清王朝, 李朝(ベトナム).
3. Phân biệt
- 王朝 vs 王国: 王国 là “vương quốc” (đơn vị chính trị); 王朝 nhấn vào “dòng vua” và thời kỳ cai trị.
- 王朝 vs 王室: 王室 là “hoàng thất/hoàng gia” (gia tộc); 王朝 là “triều đại lịch sử”.
- 王朝 vs 朝廷: 朝廷 là “triều đình” (thiết chế/quần thần); 王朝 là “triều đại” (giai đoạn lịch sử).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Kết hợp: 〜王朝を打ち立てる, 王朝が滅亡する, 王朝文化が花開く, 王朝交代.
- Ngữ cảnh: sách sử, học thuật, báo chí; cũng dùng bóng nghĩa cho “đế chế” trong thể thao: 〇〇王朝(đội thống trị lâu năm).
- Lưu ý: Tên triều đại Nhật thường dùng “〜朝” (平安朝, 鎌倉幕府 khác cấu trúc nhưng cùng ý niệm thời kỳ cầm quyền).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 王国 |
Liên quan |
Vương quốc |
Đơn vị chính trị |
| 王室 |
Liên quan |
Hoàng thất |
Gia tộc nhà vua |
| 朝廷 |
Liên quan |
Triều đình |
Thiết chế quyền lực |
| 王権 |
Liên quan |
Vương quyền |
Quyền lực của vua |
| 王統 |
Đồng nghĩa gần |
Dòng vua |
Nhấn vào huyết thống |
| 共和政 |
Đối lập |
Cộng hòa |
Không có vương triều |
| 王朝文化 |
Liên quan |
Văn hóa vương triều |
Ví dụ: 平安王朝文化 |
| 興亡 |
Liên quan |
Hưng vong |
Chu kỳ thịnh suy của triều đại |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 王(オウ): vua, người đứng đầu.
- 朝(チョウ): triều, buổi chầu; cũng là “buổi sáng”.
- Ghép nghĩa: “vua” + “triều” → vương triều do dòng vua cai trị.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đọc lịch sử Nhật, bạn sẽ gặp “王朝文化” gắn với mỹ cảm quý tộc, như văn học và mỹ thuật thời Heian. Trong báo thể thao, “〇〇王朝” được dùng ẩn dụ cho đội bóng thống trị dài lâu.
8. Câu ví dụ
- 新たな王朝を打ち立てた名将。
Vị danh tướng đã dựng nên một vương triều mới.
- 内紛が原因で王朝は滅亡した。
Vì nội chiến nên vương triều diệt vong.
- 平安王朝文化は雅やかである。
Văn hóa vương triều Heian rất tao nhã.
- 清王朝の末期に改革が試みられた。
Cải cách đã được thử nghiệm vào cuối vương triều Thanh.
- 王位継承により王朝の正統性が保たれた。
Nhờ kế vị vương vị mà tính chính thống của vương triều được duy trì.
- 交代で新王朝時代が幕を開ける。
Sự thay ngôi mở ra thời đại vương triều mới.
- 歴史学者は王朝の興亡を検証した。
Nhà sử học khảo cứu sự hưng vong của các vương triều.
- そのクラブはリーグで王朝を築いた。
Câu lạc bộ đó đã xây dựng một đế chế thống trị giải đấu.
- 伝承は古い王朝の神話と結びついている。
Truyền thuyết gắn liền với thần thoại của vương triều xưa.
- 周辺諸国は新王朝に朝貢した。
Các nước xung quanh triều cống cho vương triều mới.