王子様 [Vương Tử Dạng]

おうじさま

Danh từ chung

hoàng tử

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし王子おうじさまだったらいいのに。
Giá như tôi là hoàng tử.
王子おうじさま白雪姫しらゆきひめ会釈えしゃくした。
Hoàng tử đã cúi chào Bạch Tuyết.
王子おうじさまはカエルにえられてしまった。
Hoàng tử đã bị biến thành một con ếch.
さすがは、王子おうじさまですわね。きっとただならない傑物けつぶつ素質そしつをおちなのですわ。
Quả là hoàng tử. Chắc chắn là một nhân vật xuất chúng.