王を立てる [Vương Lập]
おうをたてる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
lên ngôi vua
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
lên ngôi vua