Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
玉砕主義
[Ngọc Toái Chủ Nghĩa]
ぎょくさいしゅぎ
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa tử vì đạo
Hán tự
玉
Ngọc
ngọc; quả bóng
砕
Toái
đập vỡ; phá vỡ; nghiền nát; quen thuộc; phổ biến
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa