Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
玉体
[Ngọc Thể]
ぎょくたい
🔊
Danh từ chung
thân thể hoàng đế
Hán tự
玉
Ngọc
ngọc; quả bóng
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh