率先垂範 [Suất Tiên Thùy Phạm]
そっせんすいはん
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
làm gương đáng noi theo; chủ động làm điều gì đó để làm gương cho người khác
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
まずは自ら見本を示す。そういった率先垂範の気持ちがなければ誰も君には付いてこないよ。
Đầu tiên, hãy tự mình làm gương. Nếu không có tinh thần tiên phong, không ai sẽ theo bạn đâu.