玄冥 [Huyền Minh]
げんめい
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
thần phương bắc (hoặc mưa, nước, v.v.) cổ đại Trung Quốc
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
thần phương bắc (hoặc mưa, nước, v.v.) cổ đại Trung Quốc