Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
玄兎
[Huyền Thỏ]
げんと
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
mặt trăng
Hán tự
玄
Huyền
huyền bí; bí ẩn; đen; sâu; sâu sắc
兎
Thỏ
thỏ