Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
獣道
[Thú Đạo]
けもの道
[Đạo]
ケモノ道
[Đạo]
けものみち
🔊
Danh từ chung
đường mòn động vật
Hán tự
獣
Thú
thú vật
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý