Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
獣行
[Thú Hành]
じゅうこう
🔊
Danh từ chung
hành động tàn bạo hoặc thú tính
Hán tự
獣
Thú
thú vật
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng