Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
獣医学部
[Thú Y Học Bộ]
じゅういがいくぶ
🔊
Danh từ chung
khoa thú y
Hán tự
獣
Thú
thú vật
医
Y
bác sĩ; y học
学
Học
học; khoa học
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí