Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
獅子王
[Sư Tử Vương]
ししおう
🔊
Danh từ chung
sư tử (vua của muôn thú)
Hán tự
獅
Sư
sư tử
子
Tử
trẻ em
王
Vương
vua; cai trị; đại gia