Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
獄窓
[Ngục Song]
ごくそう
🔊
Danh từ chung
cửa sổ nhà tù
Hán tự
獄
Ngục
nhà tù; nhà giam
窓
Song
cửa sổ; ô kính