獄中 [Ngục Trung]

ごくちゅう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

trong tù

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 獄中(ごくちゅう)
  • Cách đọc: ごくちゅう
  • Loại từ: Danh từ/Trạng thái (trong tù); dùng như danh từ chỉ bối cảnh
  • Nghĩa khái quát: Trong ngục, ở trong tù (trong thời gian bị giam giữ/thi hành án).
  • Sắc thái trang trọng: Văn viết, báo chí, pháp đình; hơi cổ/văn phong báo chí.
  • Lĩnh vực thường gặp: Tư pháp, hình sự, tiểu sử, hồi ký, báo chí.

2. Ý nghĩa chính

Biểu thị trạng thái đang ở trong nhà giam hoặc trong thời gian bị giam: 「獄中からの手紙」「獄中生活」. Mang sắc thái tường thuật trang trọng.

3. Phân biệt

  • 刑務所: nhà giam (cơ sở thi hành án) – thuật ngữ hiện hành.
  • 拘置所: trại tạm giam (trước khi có bản án có hiệu lực).
  • 服役中: đang thi hành án; trung tính, hành chính.
  • 勾留中: đang bị tạm giam; giai đoạn điều tra.
  • 牢獄/監獄: từ cổ/văn học cho “nhà ngục”.
  • Đối lập bối cảnh: 出所 (ra tù), 釈放 (phóng thích), 保釈 (tại ngoại).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 獄中でV(執筆する/病死する); 獄中から(の手紙/の証言); 獄中生活/獄中死.
  • Ngữ cảnh: tường thuật báo chí, hồi ký, tiểu sử, văn học.
  • Lưu ý: Dùng 「刑務所で」 khi cần cách nói hiện đại, trung tính; 「獄中」 cho văn phong trang trọng/tu từ.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
刑務所Liên quanNhà giamThuật ngữ pháp lý hiện hành.
拘置所Liên quanTrại tạm giamTrước khi tuyên án chung thẩm.
服役中Gần nghĩaĐang thi hành ánTrung tính, hành chính.
勾留中Gần nghĩaĐang bị tạm giamGiai đoạn điều tra.
出所Đối lậpRa tùKết thúc thời gian giam giữ.
釈放/保釈Đối lậpPhóng thích/Tại ngoạiChấm dứt hoặc nới lỏng giam giữ.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 獄: ngục, tù ngục; cũng thấy trong 獄舎, 地獄 (nghĩa khác).
  • 中: bên trong, trong lúc.
  • Hợp nghĩa: “ở trong ngục”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết học thuật hoặc báo chí, 「獄中からの手記」 tạo cảm giác tư liệu trực tiếp, trang trọng hơn 「刑務所からの手紙」. Tuy nhiên, trong hội thoại nên ưu tiên cụm dễ hiểu như 「刑務所で」「服役中」.

8. Câu ví dụ

  • 彼は獄中で執筆を続けた。
    Anh ấy tiếp tục viết ngay trong tù.
  • 獄中からの手紙が公表された。
    Lá thư gửi từ trong ngục đã được công bố.
  • 彼女は冤罪で獄中生活を強いられた。
    Cô ấy phải sống trong tù vì án oan.
  • 健康を害し、獄中で倒れた。
    Sức khỏe suy giảm, anh ta đã ngã quỵ trong tù.
  • 獄中にあっても希望を失わなかった。
    Dù ở trong ngục, anh vẫn không đánh mất hy vọng.
  • 再審開始まで彼は獄中にとどめ置かれた。
    Anh bị giam giữ cho đến khi tái thẩm bắt đầu.
  • 獄中死の疑いがあり、調査が行われた。
    Có nghi vấn tử vong trong tù nên đã mở điều tra.
  • 作家は獄中日記を出版した。
    Nhà văn xuất bản nhật ký trong tù.
  • 彼は獄中で更生の道を探った。
    Anh tìm con đường hoàn lương khi ở trong tù.
  • 獄中から出た直後、彼は会見を開いた。
    Ngay sau khi ra khỏi tù, anh đã mở họp báo.
💡 Giải thích chi tiết về từ 獄中 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?