献茶 [Hiến Trà]
けんちゃ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
dâng trà cho thần
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
dâng trà cho thần