献本 [Hiến Bản]
けんぽん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
bản sách tặng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
bản sách tặng