Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
献木
[Hiến Mộc]
けんぼく
🔊
Danh từ chung
hiến gỗ
Hán tự
献
Hiến
dâng; đơn vị đếm đồ uống; tặng; đề nghị
木
Mộc
cây; gỗ