Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
猫額大
[Miêu Ngạch Đại]
びょうがくだい
🔊
Danh từ chung
rất nhỏ
Hán tự
猫
Miêu
mèo
額
Ngạch
trán; bảng; bức tranh đóng khung; số lượng
大
Đại
lớn; to