猫缶 [Miêu Phẫu]

ねこかん

Danh từ chung

thức ăn mèo đóng hộp; hộp thức ăn mèo

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そのねこさかなべようとさかなはいったかんをひっくりかえした。
Con mèo đó đã lật ngược cái lon chứa cá để ăn.