猫種 [Miêu Chủng]

びょうしゅ
ねこしゅ

Danh từ chung

Giống mèo

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

このたねねこにはい。
Loại mèo này không có đuôi.
このたねねこにはしっぽがない。
Loại mèo này không có đuôi.
ライオンととらねこの2つのちがったたねである。
Sư tử và hổ là hai loài khác nhau trong họ mèo.