Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
猫火鉢
[Miêu Hỏa Bát]
ねこひばち
🔊
Danh từ chung
lò sưởi đất sét
Hán tự
猫
Miêu
mèo
火
Hỏa
lửa
鉢
Bát
bát; thùng gạo; chậu; vương miện