猫好き [Miêu Hảo]
ねこずき
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
người yêu mèo; yêu mèo
🔗 猫嫌い
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
猫が好きです。
Tôi thích mèo.
黒猫は好き?
Cậu có thích mèo đen không?
猫は好きですか?
Bạn có thích mèo không?
私は猫が好きだ。
Tôi thích mèo.
マイクは猫が好きです。
Mike thích mèo.
猫は犬が好きじゃない。
Mèo không thích chó.
トムは猫が好き。
Tom thích mèo.
彼は猫が好きではない。
Anh ấy không thích mèo.
彼は猫が好きじゃない。
Anh ấy không thích mèo.
猫は好きじゃないんだ。
Mình không thích mèo.