猫可愛がり [Miêu Khả Ái]
猫かわいがり [Miêu]
ねこかわいがり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
⚠️Thành ngữ
cưng chiều (ai đó) quá mức