猫ばば [Miêu]

猫糞 [Miêu Phẩn]

猫婆 [Miêu Bà]

ねこばば
ネコババ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

biển thủ

JP: ネコババ職員しょくいんはいつかはバレてしょくうしなうう。

VI: Nhân viên lấy cắp sẽ sớm bị phát hiện và mất việc.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

che giấu