猫なで声 [Miêu Thanh]
猫撫で声 [Miêu Phủ Thanh]
ねこなでごえ
Danh từ chung
giọng nịnh nọt
JP: そんな猫なで声で話したってだまされないよ。
VI: Dù anh ta nói giọng ngọt ngào đến mấy thì tôi cũng không bị lừa đâu.