Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
猟官制
[Liệp Quan Chế]
りょうかんせい
🔊
Danh từ chung
chế độ chiến lợi phẩm
Hán tự
猟
Liệp
săn bắn; bắn súng; trò chơi; túi
官
Quan
quan chức; chính phủ
制
Chế
hệ thống; luật