Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
猟奇文学
[Liệp Kì Văn Học]
りょうきぶんがく
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
văn học kỳ lạ
Hán tự
猟
Liệp
săn bắn; bắn súng; trò chơi; túi
奇
Kì
kỳ lạ
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
学
Học
học; khoa học