Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
猟奇小説
[Liệp Kì Tiểu Thuyết]
りょうきしょうせつ
🔊
Danh từ chung
câu chuyện kỳ lạ
Hán tự
猟
Liệp
săn bắn; bắn súng; trò chơi; túi
奇
Kì
kỳ lạ
小
Tiểu
nhỏ
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết