Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
猟友会
[Liệp Hữu Hội]
りょうゆうかい
🔊
Danh từ chung
câu lạc bộ săn bắn
Hán tự
猟
Liệp
săn bắn; bắn súng; trò chơi; túi
友
Hữu
bạn bè
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia