猛進 [Mãnh Tiến]
もうしん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
lao tới điên cuồng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
lao tới điên cuồng