猛抗議 [Mãnh Kháng Nghị]
もうこうぎ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phản đối kịch liệt; đối lập gay gắt
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phản đối kịch liệt; đối lập gay gắt