狼少年 [Lang Thiếu Niên]

オオカミ少年 [Thiếu Niên]

おおかみしょうねん – オオカミ少年
オオカミしょうねん – オオカミ少年

Danh từ chung

cậu bé được nuôi bởi sói

Danh từ chung

cậu bé chăn cừu nói dối

JP: 中国ちゅうごくのGDP統計とうけいはオオカミ少年しょうねんか。

VI: Liệu số liệu GDP của Trung Quốc có phải là "cậu bé chăn cừu" không?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その少年しょうねんおおかみるとった。
Cậu bé đó nói rằng sói đang đến.