狸の金玉八畳敷き [Li Kim Ngọc Bát Điệp Phu]

狸の睾丸八畳敷き [Li Cao Hoàn Bát Điệp Phu]

たぬきのきんたまはちじょうじき

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

⚠️Thành ngữ  ⚠️Từ hiếm

thứ gì đó trải rộng; thứ chiếm nhiều không gian

tám chiếu của bìu chó gấu trúc