狭 [Hiệp]
せ
Danh từ chung
📝 thường là 〜も狭に
sự hẹp; chật chội; gần đầy
🔗 狭に
Danh từ chung
📝 thường là 〜も狭に
sự hẹp; chật chội; gần đầy
🔗 狭に