狭視野 [Hiệp Thị Dã]

きょうしや

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

⚠️Từ hiếm

trường hẹp (ví dụ: máy ảnh); trường nhỏ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

視野しやせまくなったようです。
Tầm nhìn của tôi dường như đã hẹp lại.