Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
狭端体
[Hiệp Đoan Thể]
きょうたんたい
🔊
Danh từ chung
stenotele
Hán tự
狭
Hiệp
hẹp
端
Đoan
cạnh; nguồn gốc; kết thúc; điểm; biên giới; bờ; mũi đất
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh