独身生活 [Độc Thân Sinh Hoạt]

どくしんせいかつ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

cuộc sống độc thân

JP: ビルは先週せんしゅう結婚けっこんして、ついに独身どくしん生活せいかつにピリオドをった。

VI: Bill đã kết hôn tuần trước và cuối cùng đã kết thúc cuộc sống độc thân.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしかれ不幸ふこう生活せいかつをするくらいなら独身どくしんでいるほうがいい。
Tôi thà sống độc thân còn hơn là sống không hạnh phúc với anh ấy.