独裁 [Độc Tài]

どくさい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

chế độ độc tài

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

quản lý độc đoán

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれらは独裁どくさいしゃたたかった。
Họ đã chiến đấu chống lại bạo chúa.
独裁どくさいしゃ人々ひとびとしいたげた。
Nhà độc tài đã áp bức người dân.
独裁どくさいしゃたおすのだ!
Hãy lật đổ kẻ độc tài!
その独裁どくさいしゃ人々ひとびと満足まんぞくできなかった。
Vị độc tài kia không thể làm hài lòng mọi người.
彼女かのじょのエネルギッシュで独裁どくさいてき性格せいかくおもした。
Tôi nhớ lại tính cách năng động và độc đoán của cô ấy.
その独裁どくさいしゃおもぞんぶん特権とっけん乱用らんようした。
Vị độc tài đó đã lạm dụng quyền lực một cách thoải mái.
独裁どくさいしゃ司法しほうけん自分じぶんのものとした。
Nhà độc tài đã chiếm quyền tư pháp.
大衆たいしゅう独裁どくさいしゃ反抗はんこうして反乱はんらんこした。
Quần chúng đã nổi loạn chống lại nhà độc tài.
ヒトラーは悪名あくめいたか独裁どくさいしゃ一人ひとりです。
Hitler là một trong những nhà độc tài tai tiếng.
悪名あくめいたか独裁どくさいしゃは、おもぞんぶん特権とっけん乱用らんようした。
Kẻ độc tài tai tiếng đã lạm dụng quyền lực một cách thỏa thích.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 独裁
  • Cách đọc: どくさい
  • Loại từ: Danh từ; động từ する (独裁する), tính từ đuôi 的: 独裁的
  • Ý nghĩa khái quát: độc tài, chuyên quyền; chế độ độc tài
  • Cụm thường gặp: 独裁政権・独裁者・一党独裁・軍事独裁・独裁体制・独裁に走る
  • Ngữ vực: chính trị, lịch sử, bình luận xã hội; sắc thái tiêu cực.

2. Ý nghĩa chính

独裁 chỉ tình trạng quyền lực tập trung vào một cá nhân/đảng phái, thiếu kiểm soát và đối trọng, thường kèm hạn chế tự do, đàn áp đối lập. Có thể dùng bóng gió trong tổ chức/đội nhóm khi một người quyết định tất cả.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 専制: chuyên chế; gần với 独裁 nhưng thiên về cai trị độc đoán theo ý chí.
  • 権威主義: chủ nghĩa quyền uy; nhấn vào cơ chế đề cao quyền lực và phục tùng, không nhất thiết cá nhân độc tài tuyệt đối.
  • 全体主義: chủ nghĩa toàn trị; kiểm soát toàn diện xã hội, mạnh hơn 独裁 về mức độ bao trùm.
  • 絶対主義: quân chủ chuyên chế lịch sử; phạm vi hẹp.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 〜は独裁体制を敷く/独裁に走る/独裁的な手法。
  • Người: 独裁者(nhà độc tài), 個人独裁軍事独裁
  • Trong tổ chức: “部長の独裁だ” (sếp quyết hết) – sắc thái chê trách.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
専制 Đồng nghĩa gần chuyên chế Nhấn mạnh cai trị độc đoán.
権威主義 Liên quan chủ nghĩa quyền uy Cấu trúc quyền lực đề cao phục tùng.
全体主義 Liên quan mạnh toàn trị Kiểm soát toàn diện xã hội.
民主主義 Đối nghĩa dân chủ Đối lập hệ chuẩn.
独裁者 Từ dẫn xuất nhà độc tài Chỉ người điều hành chế độ độc tài.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : đơn độc, một mình.
  • : tài, xét xử/định đoạt; cắt may (quyết định, xử lý).
  • Kết hợp: “tự mình định đoạt tất cả” → độc tài/chuyên quyền.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi phân tích báo chí, hãy để ý các chỉ dấu của 独裁: hạn chế bầu cử tự do, kiểm soát truyền thông, tập trung quyền lực hành pháp. Trong lời nói hằng ngày, dùng ẩn dụ “〜の独裁” để phê phán cách quản trị độc đoán trong tổ chức/nhóm.

8. Câu ví dụ

  • 彼は強権的な独裁体制を敷いた。
    Anh ta đã thiết lập một chế độ độc tài cứng rắn.
  • 政権が独裁に走る兆候が見える。
    Thấy dấu hiệu chính quyền đang trượt sang độc tài.
  • 市長の独裁だという批判が高まっている。
    Chỉ trích cho rằng đó là sự độc đoán của thị trưởng đang gia tăng.
  • 一党独裁の下で言論の自由が制限された。
    Tự do ngôn luận bị hạn chế dưới chế độ độc đảng.
  • 軍事独裁からの移行は容易ではない。
    Việc chuyển đổi từ chế độ độc tài quân sự không hề dễ.
  • 彼は会社で独裁的な手法を取っている。
    Anh ta áp dụng phương pháp mang tính độc đoán trong công ty.
  • 市民は独裁者に抗議の声を上げた。
    Người dân đã lên tiếng phản đối nhà độc tài.
  • 歴史は独裁の危険性を繰り返し示している。
    Lịch sử nhiều lần chỉ ra sự nguy hiểm của độc tài.
  • その改革は独裁的だと批判された。
    Cải cách đó bị chỉ trích là mang tính độc đoán.
  • 民主主義の制度設計は独裁を防ぐためにある。
    Thiết kế thể chế dân chủ nhằm ngăn chặn độc tài.
💡 Giải thích chi tiết về từ 独裁 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?