Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
独英
[Độc Anh]
どくえい
🔊
Danh từ chung
Đức và Anh
Hán tự
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa