Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
独自色
[Độc Tự Sắc]
どくじしょく
🔊
Danh từ chung
sự độc đáo; cá tính
Hán tự
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
自
Tự
bản thân
色
Sắc
màu sắc