Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
独立機関
[Độc Lập Cơ Quan]
どくりつきかん
🔊
Danh từ chung
cơ quan độc lập
Hán tự
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
機
Cơ
máy móc; cơ hội
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan