Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
独立市
[Độc Lập Thị]
どくりつし
🔊
Danh từ chung
thành phố độc lập
Hán tự
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
市
Thị
thị trường; thành phố