Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
独演会
[Độc Diễn Hội]
どくえんかい
🔊
Danh từ chung
buổi biểu diễn độc tấu
Hán tự
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
Từ liên quan đến 独演会
リサイタル
buổi biểu diễn