Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
独枕
[Độc Chấm]
ひとりまくら
🔊
Danh từ chung
cô đơn trên giường
Hán tự
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
枕
Chấm
gối