Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
独断論
[Độc Đoạn Luận]
どくだんろん
🔊
Danh từ chung
giáo điều
Hán tự
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
断
Đoạn
cắt đứt; từ chối; từ chối; xin lỗi; cảnh báo; sa thải; cấm; quyết định; phán xét; cắt
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết