Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
独文
[Độc Văn]
どくぶん
🔊
Danh từ chung
văn học Đức
Hán tự
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)